TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镪

qiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏹

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: cưỡng, xoang, cường

镪 nghĩa là axit sulfuric.

Nghĩa của 镪

qiāng

phồn thể 鏹
  1. Axit sulfuric

qiǎng

phồn thể 鏹
  1. Tiền
  2. Dây tiền xu

Câu hỏi thường gặp

镪 nghĩa là gì?

镪 (qiāng, qiǎng) nghĩa là axit sulfuric.

镪 đọc thế nào?

镪 đọc là qiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.