TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

镪水

qiāngshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鏹水

镪水 nghĩa là axit mạnh.

Nghĩa của 镪水

qiāngshuǐ

Danh từphồn thể 鏹水
  1. khẩu ngữ Axit mạnh

Câu hỏi thường gặp

镪水 nghĩa là gì?

镪水 (qiāngshuǐ) nghĩa là axit mạnh.

镪水 đọc thế nào?

镪水 đọc là qiāngshuǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.