Búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)
Câu hỏi thường gặp
镰刀斧头 nghĩa là gì?
镰刀斧头 (liándāofǔtóu) nghĩa là búa liềm.
镰刀斧头 đọc thế nào?
镰刀斧头 đọc là liándāofǔtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 镰刀斧头 là gì?
Âm Hán Việt của 镰刀斧头 là "liêm đao phủ đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.