镴箔 (làbó) nghĩa là Lá mỏng làm tiền giấy cho người chết.
镴箔 đọc thế nào?
镴箔 đọc là làbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 镴箔 là gì?
Âm Hán Việt của 镴箔 là "lạp bạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.