镶嵌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑲嵌
镶嵌 nghĩa là khảm, nạm.
Nghĩa của 镶嵌
xiāngqiàn
TƯƠNG KHẢMĐộng từphồn thể 鑲嵌- Khảm
- Nạm
- Đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
- Lát gạch
- Khảm hình
Câu hỏi thường gặp
镶嵌 nghĩa là gì?
镶嵌 (xiāngqiàn) nghĩa là khảm, nạm.
镶嵌 đọc thế nào?
镶嵌 đọc là xiāngqiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 镶嵌 là gì?
Âm Hán Việt của 镶嵌 là "tương khảm".