长存 nghĩa là tồn tại lâu dài, bền bỉ, tồn tại mãi mãi.
Nghĩa của 长存
chángcún
TRƯỜNG TỒNĐộng từphồn thể 長存
Tồn tại lâu dài; bền bỉ
Tồn tại mãi mãi
Trường tồn
Câu hỏi thường gặp
长存 nghĩa là gì?
长存 (chángcún) nghĩa là tồn tại lâu dài, bền bỉ, tồn tại mãi mãi.
长存 đọc thế nào?
长存 đọc là chángcún (pinyin).
Âm Hán Việt của 长存 là gì?
Âm Hán Việt của 长存 là "trường tồn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.