TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长孙无忌

Zhǎngsūn Wújì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長孫無忌

Âm Hán Việt TRƯỞNG TÔN VÔ KỴ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưởng tôn vô kỵ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

长孙无忌 nghĩa là Trưởng Tôn Vô Kỵ (khoảng 594-659), chính trị gia và sử gia đầu thời nhà Đường.

Nghĩa của 长孙无忌

Zhǎngsūn Wújì

TRƯỞNG TÔN VÔ KỴphồn thể 長孫無忌tên riêng
  1. Trưởng Tôn Vô Kỵ (khoảng 594-659), chính trị gia và sử gia đầu thời nhà Đường

Câu hỏi thường gặp

长孙无忌 nghĩa là gì?

长孙无忌 (zhǎngsūn wújì) nghĩa là Trưởng Tôn Vô Kỵ (khoảng 594-659), chính trị gia và sử gia đầu thời nhà Đường.

长孙无忌 đọc thế nào?

长孙无忌 đọc là Zhǎngsūn Wújì (pinyin).

Âm Hán Việt của 长孙无忌 là gì?

Âm Hán Việt của 长孙无忌 là "trưởng tôn vô kỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.