TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长条

chángtiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長條

Âm Hán Việt TRƯỜNG ĐIỀU

长条 nghĩa là dải.

Nghĩa của 长条

chángtiáo

TRƯỜNG ĐIỀUphồn thể 長條
  1. Dải

Câu hỏi thường gặp

长条 nghĩa là gì?

长条 (chángtiáo) nghĩa là dải.

长条 đọc thế nào?

长条 đọc là chángtiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 长条 là gì?

Âm Hán Việt của 长条 là "trường điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.