长毛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長毛
长毛 nghĩa là lông dài.
Nghĩa của 长毛
chángmáo
TRƯỜNG MAODanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 長毛- Lông dài (cừu,...)
- Lông dài (chó,...)
zhǎngmáo
TRƯỞNG MAOĐộng từphồn thể 長毛- Mọc lông
- Bị mốc
Chángmáo
TRƯỜNG MAODanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 長毛tên riêng- miệt thị Quân Tóc Dài (loạn Thái Bình thế kỷ 19)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 长毛
Đồng nghĩa
Từ ghép có 长毛
Câu hỏi thường gặp
长毛 nghĩa là gì?
长毛 (chángmáo, zhǎngmáo, chángmáo) nghĩa là lông dài.
长毛 đọc thế nào?
长毛 đọc là chángmáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 长毛 là gì?
Âm Hán Việt của 长毛 là "trường mao".