Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưởng lão” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
长老 nghĩa là trưởng lão.
Nghĩa của 长老
zhǎnglǎo
TRƯỞNG LÃODanh từphồn thể 長老
Trưởng lão
Cách gọi tôn kính dành cho nhà sư Phật giáo
Câu hỏi thường gặp
长老 nghĩa là gì?
长老 (zhǎnglǎo) nghĩa là trưởng lão.
长老 đọc thế nào?
长老 đọc là zhǎnglǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 长老 là gì?
Âm Hán Việt của 长老 là "trưởng lão".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.