长臂猿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長臂猿
长臂猿 nghĩa là vượn.
Nghĩa của 长臂猿
chángbìyuán
Danh từphồn thể 長臂猿- Vượn
- Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
Câu hỏi thường gặp
长臂猿 nghĩa là gì?
长臂猿 (chángbìyuán) nghĩa là vượn.
长臂猿 đọc thế nào?
长臂猿 đọc là chángbìyuán (pinyin).