TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

门卡

ménkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 門卡

门卡 nghĩa là thẻ khóa.

Nghĩa của 门卡

ménkǎ

Danh từphồn thể 門卡
  1. Thẻ khóa

Câu hỏi thường gặp

门卡 nghĩa là gì?

门卡 (ménkǎ) nghĩa là thẻ khóa.

门卡 đọc thế nào?

门卡 đọc là ménkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.