闭合
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閉合
闭合 nghĩa là Đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh).
Nghĩa của 闭合
bìhé
BẾ HỢPĐộng từ, Tính từphồn thể 閉合- Đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh)
- Đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện)
- Vòng kín
Câu hỏi thường gặp
闭合 nghĩa là gì?
闭合 (bìhé) nghĩa là Đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh).
闭合 đọc thế nào?
闭合 đọc là bìhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭合 là gì?
Âm Hán Việt của 闭合 là "bế hợp".