闭环
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閉環
闭环 nghĩa là vòng kín.
Nghĩa của 闭环
bìhuán
BẾ HOÀNDanh từphồn thể 閉環- Vòng kín
Câu hỏi thường gặp
闭环 nghĩa là gì?
闭环 (bìhuán) nghĩa là vòng kín.
闭环 đọc thế nào?
闭环 đọc là bìhuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭环 là gì?
Âm Hán Việt của 闭环 là "bế hoàn".