Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vấn chẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
问诊 nghĩa là Vấn chẩn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四诊 (sìzhěn).
Nghĩa của 问诊
wènzhěn
VẤN CHẨNDanh từ, Động từphồn thể 問診
Vấn chẩn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四诊 (sìzhěn)
Câu hỏi thường gặp
问诊 nghĩa là gì?
问诊 (wènzhěn) nghĩa là Vấn chẩn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四诊 (sìzhěn).
问诊 đọc thế nào?
问诊 đọc là wènzhěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 问诊 là gì?
Âm Hán Việt của 问诊 là "vấn chẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.