TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闲逛

xiánguàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閑逛

Âm Hán Việt NHÀN CUỐNG

闲逛 nghĩa là đi dạo.

Nghĩa của 闲逛

xiánguàng

NHÀN CUỐNGphồn thể 閑逛
  1. Đi dạo

Câu hỏi thường gặp

闲逛 nghĩa là gì?

闲逛 (xiánguàng) nghĩa là đi dạo.

闲逛 đọc thế nào?

闲逛 đọc là xiánguàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闲逛 là gì?

Âm Hán Việt của 闲逛 là "nhàn cuống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.