TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闺窗

guīchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閨窗

Âm Hán Việt KHUÊ SONG

闺窗 nghĩa là Phòng riêng của phụ nữ.

Nghĩa của 闺窗

guīchuāng

KHUÊ SONGphồn thể 閨窗
  1. Phòng riêng của phụ nữ
  2. Phòng the

Câu hỏi thường gặp

闺窗 nghĩa là gì?

闺窗 (guīchuāng) nghĩa là Phòng riêng của phụ nữ.

闺窗 đọc thế nào?

闺窗 đọc là guīchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闺窗 là gì?

Âm Hán Việt của 闺窗 là "khuê song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.