TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阑入

lánrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闌入

阑入 nghĩa là xâm nhập, trộn lẫn.

Nghĩa của 阑入

lánrù

Động từphồn thể 闌入
  1. Xâm nhập
  2. Trộn lẫn
  3. Hòa lẫn

Câu hỏi thường gặp

阑入 nghĩa là gì?

阑入 (lánrù) nghĩa là xâm nhập, trộn lẫn.

阑入 đọc thế nào?

阑入 đọc là lánrù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.