TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阑尾炎

lánwěiyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闌尾炎

阑尾炎 nghĩa là viêm ruột thừa.

Nghĩa của 阑尾炎

lánwěiyán

Danh từphồn thể 闌尾炎
  1. Viêm ruột thừa (y học)

Câu hỏi thường gặp

阑尾炎 nghĩa là gì?

阑尾炎 (lánwěiyán) nghĩa là viêm ruột thừa.

阑尾炎 đọc thế nào?

阑尾炎 đọc là lánwěiyán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.