TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防晒油

fángshàiyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防曬油

Âm Hán Việt PHÒNG SÁI DU

防晒油 nghĩa là kem chống nắng, chống nắng.

Nghĩa của 防晒油

fángshàiyóu

PHÒNG SÁI DUDanh từphồn thể 防曬油
  1. Kem chống nắng
  2. Chống nắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 防晒油

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

防晒油 nghĩa là gì?

防晒油 (fángshàiyóu) nghĩa là kem chống nắng, chống nắng.

防晒油 đọc thế nào?

防晒油 đọc là fángshàiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 防晒油 là gì?

Âm Hán Việt của 防晒油 là "phòng sái du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.