TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防狼喷雾

fánglángpēnwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防狼噴霧

Âm Hán Việt PHÒNG LANG PHÚN VỤ

防狼喷雾 nghĩa là bình xịt hơi cay.

Nghĩa của 防狼喷雾

fánglángpēnwù

PHÒNG LANG PHÚN VỤDanh từphồn thể 防狼噴霧
  1. Bình xịt hơi cay

Câu hỏi thường gặp

防狼喷雾 nghĩa là gì?

防狼喷雾 (fánglángpēnwù) nghĩa là bình xịt hơi cay.

防狼喷雾 đọc thế nào?

防狼喷雾 đọc là fánglángpēnwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 防狼喷雾 là gì?

Âm Hán Việt của 防狼喷雾 là "phòng lang phún vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.