防盗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 防盜
防盗 nghĩa là chống trộm.
Nghĩa của 防盗
fángdào
PHÒNG ĐẠOĐộng từphồn thể 防盜- Chống trộm
Từ ghép có 防盗
Câu hỏi thường gặp
防盗 nghĩa là gì?
防盗 (fángdào) nghĩa là chống trộm.
防盗 đọc thế nào?
防盗 đọc là fángdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 防盗 là gì?
Âm Hán Việt của 防盗 là "phòng đạo".