TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防磁

fángcí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG TỪ

防磁 nghĩa là chống từ tính.

Nghĩa của 防磁

fángcí

PHÒNG TỪ
  1. Chống từ tính

Câu hỏi thường gặp

防磁 nghĩa là gì?

防磁 (fángcí) nghĩa là chống từ tính.

防磁 đọc thế nào?

防磁 đọc là fángcí (pinyin).

Âm Hán Việt của 防磁 là gì?

Âm Hán Việt của 防磁 là "phòng từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.