TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳光

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yángguāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽光

Âm Hán Việt DƯƠNG QUANG

阳光 nghĩa là ánh nắng, lạc quan, năng động.

Nghĩa của 阳光

yángguāng

DƯƠNG QUANGDanh từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 陽光
  1. Ánh nắng
  2. về tính cách Lạc quan; năng động
  3. Minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阳光

Đồng nghĩa

Từ ghép có 阳光

Thành ngữ có 阳光

Câu ví dụ với 阳光

  • 你是我的阳光。 Nǐ shì wǒ de yángguāng.Anh là ánh nắng của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

阳光 nghĩa là gì?

阳光 (yángguāng) nghĩa là ánh nắng, lạc quan, năng động.

阳光 đọc thế nào?

阳光 đọc là yángguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳光 là gì?

Âm Hán Việt của 阳光 là "dương quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.