TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳关

Yángguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽關

Âm Hán Việt DƯƠNG QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阳关 nghĩa là Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌.

Nghĩa của 阳关

Yángguān

DƯƠNG QUANTên riêngphồn thể 陽關tên riêng
  1. Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌

Câu hỏi thường gặp

阳关 nghĩa là gì?

阳关 (yángguān) nghĩa là Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌.

阳关 đọc thế nào?

阳关 đọc là Yángguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳关 là gì?

Âm Hán Việt của 阳关 là "dương quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.