阳关
Phồn thể: 陽關
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阳关 nghĩa là Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌.
Nghĩa của 阳关
Yángguān
DƯƠNG QUANTên riêngphồn thể 陽關tên riêng- Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌
Câu hỏi thường gặp
阳关 nghĩa là gì?
阳关 (yángguān) nghĩa là Dương Quan hoặc Ải Nam trên Con đường Tơ lụa phía nam ở Cam Túc, 70 km về phía nam Đôn Hoàng 敦煌.
阳关 đọc thế nào?
阳关 đọc là Yángguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 阳关 là gì?
Âm Hán Việt của 阳关 là "dương quan".