TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳关大道

Yángguān Dàdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽關大道

Âm Hán Việt DƯƠNG QUAN ĐẠI ĐẠO

阳关大道 nghĩa là Con đường qua Dương Quan 阳关 (Yángguān).

Nghĩa của 阳关大道

Yángguān Dàdào

DƯƠNG QUAN ĐẠI ĐẠODanh từphồn thể 陽關大道tên riêng
  1. nghĩa đen Con đường qua Dương Quan 阳关 (Yángguān)
  2. nghĩa bóng Con đường rộng mở
  3. Tương lai tươi sáng

Câu hỏi thường gặp

阳关大道 nghĩa là gì?

阳关大道 (yángguān dàdào) nghĩa là Con đường qua Dương Quan 阳关 (Yángguān).

阳关大道 đọc thế nào?

阳关大道 đọc là Yángguān Dàdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳关大道 là gì?

Âm Hán Việt của 阳关大道 là "dương quan đại đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.