TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳关道

Yángguān Dào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽關道

Âm Hán Việt DƯƠNG QUAN ĐẠO

阳关道 nghĩa là Giống 阳关大道 (Yángguān Dàdào).

Nghĩa của 阳关道

Yángguān Dào

DƯƠNG QUAN ĐẠODanh từphồn thể 陽關道tên riêng
  1. Giống 阳关大道 (Yángguān Dàdào)

Câu hỏi thường gặp

阳关道 nghĩa là gì?

阳关道 (yángguān dào) nghĩa là Giống 阳关大道 (Yángguān Dàdào).

阳关道 đọc thế nào?

阳关道 đọc là Yángguān Dào (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳关道 là gì?

Âm Hán Việt của 阳关道 là "dương quan đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.