TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阴囊

yīnnáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陰囊

Âm Hán Việt ÂM NANG

阴囊 nghĩa là bìu.

Nghĩa của 阴囊

yīnnáng

ÂM NANGDanh từphồn thể 陰囊
  1. Bìu

Câu hỏi thường gặp

阴囊 nghĩa là gì?

阴囊 (yīnnáng) nghĩa là bìu.

阴囊 đọc thế nào?

阴囊 đọc là yīnnáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阴囊 là gì?

Âm Hán Việt của 阴囊 là "âm nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.