阴暗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陰暗
阴暗 nghĩa là mờ mịt, tối tăm.
Nghĩa của 阴暗
yīn'àn
ÂM ÁMTính từphồn thể 陰暗- Mờ mịt
- Tối tăm
- U ám
- Bóng tối
- Bóng râm
- nghĩa bóng Ảm đạm
- Ủ rũ
- U sầu
- Mờ ảo
- Khía cạnh tối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阴暗
Đồng nghĩa
Từ ghép có 阴暗
Câu hỏi thường gặp
阴暗 nghĩa là gì?
阴暗 (yīn'àn) nghĩa là mờ mịt, tối tăm.
阴暗 đọc thế nào?
阴暗 đọc là yīn'àn (pinyin).
Âm Hán Việt của 阴暗 là gì?
Âm Hán Việt của 阴暗 là "âm ám".