Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阴电 nghĩa là điện tích âm.
Nghĩa của 阴电
yīndiàn
ÂM ĐIỆNDanh từphồn thể 陰電
Điện tích âm
Câu hỏi thường gặp
阴电 nghĩa là gì?
阴电 (yīndiàn) nghĩa là điện tích âm.
阴电 đọc thế nào?
阴电 đọc là yīndiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 阴电 là gì?
Âm Hán Việt của 阴电 là "âm điện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.