TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阴穴

yīnxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陰穴

Âm Hán Việt ÂM HUYỆT

阴穴 nghĩa là hang, âm đạo.

Nghĩa của 阴穴

yīnxué

ÂM HUYỆTphồn thể 陰穴
  1. Hang
  2. khẩu ngữ Âm đạo

Câu hỏi thường gặp

阴穴 nghĩa là gì?

阴穴 (yīnxué) nghĩa là hang, âm đạo.

阴穴 đọc thế nào?

阴穴 đọc là yīnxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 阴穴 là gì?

Âm Hán Việt của 阴穴 là "âm huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.