TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿富汗语

Āfùhànyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿富汗語

Âm Hán Việt A PHÚ HÃN NGỮ

阿富汗语 nghĩa là tiếng afghan, ngôn ngữ pashto.

Nghĩa của 阿富汗语

Āfùhànyǔ

A PHÚ HÃN NGỮphồn thể 阿富汗語tên riêng
  1. Tiếng Afghan
  2. Ngôn ngữ Pashto

Câu hỏi thường gặp

阿富汗语 nghĩa là gì?

阿富汗语 (āfùhànyǔ) nghĩa là tiếng afghan, ngôn ngữ pashto.

阿富汗语 đọc thế nào?

阿富汗语 đọc là Āfùhànyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿富汗语 là gì?

Âm Hán Việt của 阿富汗语 là "a phú hãn ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.