TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔伯特

Ā'ěrbótè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾伯特

Âm Hán Việt A NHĨ BÁ ĐẶC

阿尔伯特 nghĩa là Albert (tên).

Nghĩa của 阿尔伯特

Ā'ěrbótè

A NHĨ BÁ ĐẶCphồn thể 阿爾伯特tên riêng
  1. Albert (tên)

Câu hỏi thường gặp

阿尔伯特 nghĩa là gì?

阿尔伯特 (ā'ěrbótè) nghĩa là Albert (tên).

阿尔伯特 đọc thế nào?

阿尔伯特 đọc là Ā'ěrbótè (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔伯特 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔伯特 là "a nhĩ bá đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.