TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔加维

Ā'ěrjiāwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾加維

Âm Hán Việt A NHĨ GIA DUY

阿尔加维 nghĩa là vùng algarve.

Nghĩa của 阿尔加维

Ā'ěrjiāwéi

A NHĨ GIA DUYphồn thể 阿爾加維tên riêng
  1. Vùng Algarve (khu vực phía nam của Bồ Đào Nha)

Câu hỏi thường gặp

阿尔加维 nghĩa là gì?

阿尔加维 (ā'ěrjiāwéi) nghĩa là vùng algarve.

阿尔加维 đọc thế nào?

阿尔加维 đọc là Ā'ěrjiāwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔加维 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔加维 là "a nhĩ gia duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.