TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陀螺仪

tuóluóyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陀螺儀

Âm Hán Việt ĐÀ LOA NGHI

陀螺仪 nghĩa là con quay hồi chuyển.

Nghĩa của 陀螺仪

tuóluóyí

ĐÀ LOA NGHIDanh từphồn thể 陀螺儀
  1. Con quay hồi chuyển

Câu hỏi thường gặp

陀螺仪 nghĩa là gì?

陀螺仪 (tuóluóyí) nghĩa là con quay hồi chuyển.

陀螺仪 đọc thế nào?

陀螺仪 đọc là tuóluóyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 陀螺仪 là gì?

Âm Hán Việt của 陀螺仪 là "đà loa nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.