TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降序

jiàngxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁNG TỰ

降序 nghĩa là thứ tự giảm dần.

Nghĩa của 降序

jiàngxù

GIÁNG TỰ
  1. Thứ tự giảm dần

Câu hỏi thường gặp

降序 nghĩa là gì?

降序 (jiàngxù) nghĩa là thứ tự giảm dần.

降序 đọc thế nào?

降序 đọc là jiàngxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 降序 là gì?

Âm Hán Việt của 降序 là "giáng tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.