TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降格

jiànggé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁNG CÁCH

降格 nghĩa là hạ cấp, giảm tiêu chuẩn.

Nghĩa của 降格

jiànggé

GIÁNG CÁCHĐộng từ
  1. Hạ cấp
  2. Giảm tiêu chuẩn
  3. Mất phẩm giá
  4. Nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

降格 nghĩa là gì?

降格 (jiànggé) nghĩa là hạ cấp, giảm tiêu chuẩn.

降格 đọc thế nào?

降格 đọc là jiànggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 降格 là gì?

Âm Hán Việt của 降格 là "giáng cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.