Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn ngạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限额 nghĩa là hạn ngạch, giới hạn, đặt hạn ngạch, đặt giới hạn.
Nghĩa của 限额
xiàn'é
HẠN NGẠCHDanh từphồn thể 限額
Hạn ngạch; giới hạn (trên hoặc dưới)
Đặt hạn ngạch; đặt giới hạn
Câu hỏi thường gặp
限额 nghĩa là gì?
限额 (xiàn'é) nghĩa là hạn ngạch, giới hạn, đặt hạn ngạch, đặt giới hạn.
限额 đọc thế nào?
限额 đọc là xiàn'é (pinyin).
Âm Hán Việt của 限额 là gì?
Âm Hán Việt của 限额 là "hạn ngạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.