TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

除外

chúwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪ NGOẠI

除外 nghĩa là loại trừ.

Nghĩa của 除外

chúwài

TRỪ NGOẠIĐộng từ, Danh từ
  1. Loại trừ
  2. Không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)
  3. Ngoại trừ

Câu hỏi thường gặp

除外 nghĩa là gì?

除外 (chúwài) nghĩa là loại trừ.

除外 đọc thế nào?

除外 đọc là chúwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 除外 là gì?

Âm Hán Việt của 除外 là "trừ ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.