除外
giọng máy của trình duyệt
除外 nghĩa là loại trừ.
Nghĩa của 除外
chúwài
TRỪ NGOẠIĐộng từ, Danh từ- Loại trừ
- Không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)
- Ngoại trừ
Câu hỏi thường gặp
除外 nghĩa là gì?
除外 (chúwài) nghĩa là loại trừ.
除外 đọc thế nào?
除外 đọc là chúwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 除外 là gì?
Âm Hán Việt của 除外 là "trừ ngoại".