TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐性基因

yǐnxìngjīyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱性基因

Âm Hán Việt ẨN TÍNH CƠ NHÂN

隐性基因 nghĩa là gen lặn.

Nghĩa của 隐性基因

yǐnxìngjīyīn

ẨN TÍNH CƠ NHÂNDanh từphồn thể 隱性基因
  1. Gen lặn

Câu hỏi thường gặp

隐性基因 nghĩa là gì?

隐性基因 (yǐnxìngjīyīn) nghĩa là gen lặn.

隐性基因 đọc thế nào?

隐性基因 đọc là yǐnxìngjīyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐性基因 là gì?

Âm Hán Việt của 隐性基因 là "ẩn tính cơ nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.