隐秘难言 (yǐnmìnányán) nghĩa là Quá xấu hổ để nhắc đến.
隐秘难言 đọc thế nào?
隐秘难言 đọc là yǐnmìnányán (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐秘难言 là gì?
Âm Hán Việt của 隐秘难言 là "ẩn bí nan ngôn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.