TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐袭

yǐnxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱襲

Âm Hán Việt ẨN TẬP

隐袭 nghĩa là ngấm ngầm.

Nghĩa của 隐袭

yǐnxí

ẨN TẬPphồn thể 隱襲
  1. Ngấm ngầm

Câu hỏi thường gặp

隐袭 nghĩa là gì?

隐袭 (yǐnxí) nghĩa là ngấm ngầm.

隐袭 đọc thế nào?

隐袭 đọc là yǐnxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐袭 là gì?

Âm Hán Việt của 隐袭 là "ẩn tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.