TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐语

yǐnyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱語

Âm Hán Việt ẨN NGỮ

隐语 nghĩa là ngôn ngữ bí mật, từ mã.

Nghĩa của 隐语

yǐnyǔ

ẨN NGỮDanh từphồn thể 隱語
  1. Ngôn ngữ bí mật
  2. Từ mã

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐语

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

隐语 nghĩa là gì?

隐语 (yǐnyǔ) nghĩa là ngôn ngữ bí mật, từ mã.

隐语 đọc thế nào?

隐语 đọc là yǐnyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐语 là gì?

Âm Hán Việt của 隐语 là "ẩn ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.