隐迹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隱跡
隐迹 nghĩa là dấu vết ẩn.
Nghĩa của 隐迹
yǐnjì
ẨN TÍCHphồn thể 隱跡- Dấu vết ẩn
Thành ngữ có 隐迹
- 隐迹埋名 — Sống ẩn danh
Câu hỏi thường gặp
隐迹 nghĩa là gì?
隐迹 (yǐnjì) nghĩa là dấu vết ẩn.
隐迹 đọc thế nào?
隐迹 đọc là yǐnjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐迹 là gì?
Âm Hán Việt của 隐迹 là "ẩn tích".