难度
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難度
难度 nghĩa là mức độ khó.
Nghĩa của 难度
nándù
NAN ĐỘDanh từphồn thể 難度- Mức độ khó
Câu hỏi thường gặp
难度 nghĩa là gì?
难度 (nándù) nghĩa là mức độ khó.
难度 đọc thế nào?
难度 đọc là nándù (pinyin).
Âm Hán Việt của 难度 là gì?
Âm Hán Việt của 难度 là "nan độ".