TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难易

nányì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難易

难易 nghĩa là độ khó, độ dễ.

Nghĩa của 难易

nányì

Danh từphồn thể 難易
  1. Độ khó
  2. Độ dễ

Câu hỏi thường gặp

难易 nghĩa là gì?

难易 (nányì) nghĩa là độ khó, độ dễ.

难易 đọc thế nào?

难易 đọc là nányì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.