TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难行

nánxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難行

Âm Hán Việt NAN HÀNH

难行 nghĩa là khó đi qua.

Nghĩa của 难行

nánxíng

NAN HÀNHphồn thể 難行
  1. Khó đi qua

Thành ngữ có 难行

  • 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước

Câu hỏi thường gặp

难行 nghĩa là gì?

难行 (nánxíng) nghĩa là khó đi qua.

难行 đọc thế nào?

难行 đọc là nánxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 难行 là gì?

Âm Hán Việt của 难行 là "nan hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.