雄心勃勃 (xióngxīnbóbó) nghĩa là tham vọng lớn, tham vọng, thúc ép.
雄心勃勃 đọc thế nào?
雄心勃勃 đọc là xióngxīnbóbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 雄心勃勃 là gì?
Âm Hán Việt của 雄心勃勃 là "hùng tâm bột bột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.