TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雄性激素

xióngxìngjīsù giọng máy của trình duyệt

雄性激素 nghĩa là Hormone nam.

Nghĩa của 雄性激素

xióngxìngjīsù

Danh từ
  1. Hormone nam
  2. Testosterone

Câu hỏi thường gặp

雄性激素 nghĩa là gì?

雄性激素 (xióngxìngjīsù) nghĩa là Hormone nam.

雄性激素 đọc thế nào?

雄性激素 đọc là xióngxìngjīsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.