TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅典卫城

Yǎdiǎnwèichéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雅典衛城

Âm Hán Việt NHÃ ĐIỂN VỆ THÀNH

雅典卫城 nghĩa là thành acropolis.

Nghĩa của 雅典卫城

Yǎdiǎnwèichéng

NHÃ ĐIỂN VỆ THÀNHphồn thể 雅典衛城tên riêng
  1. Thành Acropolis (Athens)

Câu hỏi thường gặp

雅典卫城 nghĩa là gì?

雅典卫城 (yǎdiǎnwèichéng) nghĩa là thành acropolis.

雅典卫城 đọc thế nào?

雅典卫城 đọc là Yǎdiǎnwèichéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅典卫城 là gì?

Âm Hán Việt của 雅典卫城 là "nhã điển vệ thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.